Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

青铜器

qīng tóng qì

bronze implement

Phồn thể: 青銅器

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bronze implement
  • refers to ancient bronze artifacts, from c. 2,000 BC

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 青 · 铜 · 器

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả