Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一口

yī kǒu

readily

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • readily
  • flatly (deny, admit and so on)
  • a mouthful
  • a bite

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 口

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả