Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

品尝

pǐn cháng

variant of 品嚐|品尝[pin3 chang2]

Phồn thể: 品嚐

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 品嚐|品尝[pin3 chang2]
  • to have a taste of; to sample

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 品 · 尝

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả