Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

香肠

xiāng cháng

sausage

Phồn thể: 香腸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sausage
  • CL:根[gen1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 香 · 肠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả