Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

应聘

yìng pìn

to accept a job offer

Phồn thể: 應聘

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to accept a job offer
  • to apply for an advertised position

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 应 · 聘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả