Chữ Hán
瓢
piáo
a ladle made from a dried gourd
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a ladle made from a dried gourd
- dipper
- ladle
Thứ tự nét
瓢Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan