Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

瓢

piáo

a ladle made from a dried gourd

16 nétBộ thủ 瓜Số 4386

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a ladle made from a dried gourd
  • dipper
  • ladle

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

gourd

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

瓢

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan