Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

瞟

piǎo

to squint, to glare, to look askance

16 nétBộ thủ 目Số 4725

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to squint, to glare, to look askance
  • to cast a glance

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

eye

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

瞟

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan