Chữ Hán
瞟
piǎo
to squint, to glare, to look askance
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to squint, to glare, to look askance
- to cast a glance
Thứ tự nét
瞟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
着zhe
to make a move, to take action
看kàn
to look, to see
真zhēn
real, actual, true, genuine
省shěng
province
相xiāng
mutual, reciprocal
睡shuì
to sleep, to doze
目mù
eye
直zhí
straight, vertical
票piào
bank note
飘piāo
to drift, to float, to flutter
嫖piáo
to patronize a prostitute
漂piào
to drift, to float
瓢piáo
a ladle made from a dried gourd