Chữ Hán
矽
xì
silicon
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- silicon
- (Tw) silicon (chemistry)
- Taiwan pr. [xi4]
Pinyin
xìxī
Thứ tự nét
矽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
系xì
system
西xī
west, western, westward
戏xì
play, show, theater
洗xǐ
to bathe, to rinse, to wash
吸xī
to inhale, to suck in
希xī
rare
席xí
seat, place
习xí
to study, to practice