Chữ Hán
硗
qiāo
barren land
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- barren land
- sandy soil
- stony soil
Giản thể / Phồn thể
硗→磽
Thứ tự nét
硗Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
桥qiáo
bridge
瞧qiáo
to glance at, to look at, to see
乔qiáo
tall, lofty
翘qiào
outstanding
敲qiāo
to hammer, to pound, to strike
巧qiǎo
skillful, ingenious, clever
侨qiáo
emigrant
俏qiào
to resemble