Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

帐户

zhàng hù

variant of 賬戶|账户[zhang4 hu4]

Phồn thể: 帳戶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 賬戶|账户[zhang4 hu4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 帐 · 户

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả