Từ tiếng Trung
帐号
zhàng hào
variant of 賬號|账号[zhang4 hao4]
Phồn thể: 帳號
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- variant of 賬號|账号[zhang4 hao4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 帐 · 号
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhàng hào
variant of 賬號|账号[zhang4 hao4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 帐 · 号
Từ vựng