Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

帐篷

zhàng peng

tent

Phồn thể: 帳篷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tent
  • CL:頂|顶[ding3],座[zuo4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 帐 · 篷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả