Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
帐篷
Từ tiếng Trung
Lưu
帐篷
zhàng peng
tent
Nghe
Phồn thể:
帳篷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
tent
CL:頂|顶[ding3],座[zuo4]
Các chữ trong từ này
帐
zhàng
7 nét
tent, screen, mosquito net
篷
péng
16 nét
awning, covering
Từ thường dùng: 帐 · 篷
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
帐号
zhàng hào
variant of 賬號|账号[zhang4 hao4]
帐户
zhàng hù
variant of 賬戶|账户[zhang4 hu4]
帐单
zhàng dān
variant of 賬單|账单[zhang4 dan1]