Chữ Hán
胀
zhàng
swelling, inflation
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- swelling, inflation
- to swell; to distend; to expand
- swollen; bloated
Giản thể / Phồn thể
胀→脹
Bộ phận
Thứ tự nét
胀Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
能néng
can, may
脸liǎn
face, cheek
脚jiǎo
leg, foot
股gǔ
share, portion
腿tuǐ
legs, thighs
背bèi
back, backside
脱tuō
to take off, to shed
胜shèng
victory
长zhǎng
long, lasting
张zhāng
to display
章zhāng
chapter, section, writing
涨zhǎng
flood tide
帐zhàng
tent, screen, mosquito net
账zhàng
accounts, bills
掌zhǎng
in charge
仗zhàng
1to rely upon