Từ tiếng Trung
肿胀
zhǒng zhàng
swelling
Phồn thể: 腫脹
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- swelling
- oedema
- internal bruising
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 肿 · 胀
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhǒng zhàng
swelling
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 肿 · 胀
Từ vựng