Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

肿瘤

zhǒng liú

tumor

Phồn thể: 腫瘤

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tumor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 肿 · 瘤

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả