Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
肿瘤
Từ tiếng Trung
Lưu
肿瘤
zhǒng liú
tumor
Nghe
Phồn thể:
腫瘤
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
tumor
Các chữ trong từ này
肿
zhǒng
8 nét
swelling
瘤
liú
15 nét
tumor, lump, goiter
Từ thường dùng: 肿 · 瘤
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
肿胀
zhǒng zhàng
swelling; oedema; internal bruising