Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

通货膨胀

tōng huò péng zhàng

inflation

Phồn thể: 通貨膨脹

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • inflation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 通 · 货 · 膨 · 胀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả