Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

通胀

tōng zhàng

inflation (abbr. for 通貨膨脹|通货膨胀[tong1 huo4 peng2 zhang4])

Phồn thể: 通脹

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • inflation (abbr. for 通貨膨脹|通货膨胀[tong1 huo4 peng2 zhang4])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 通 · 胀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả