Từ tiếng Trung
团圆
tuán yuán
to have a reunion
Phồn thể: 團圓
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to have a reunion
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 团 · 圆
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tuán yuán
to have a reunion
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 团 · 圆
Từ vựng