Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

团体

tuán tǐ

group

Phồn thể: 團體

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • group
  • organization
  • team
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 团 · 体

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả