Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

团结

tuán jié

to unite

Phồn thể: 團結

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to unite
  • unity; solidarity
  • united

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 团 · 结

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả