Từ tiếng Trung
团长
tuán zhǎng
regimental command
Phồn thể: 團長
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- regimental command
- head of a delegation
- group buy organizer; group-buying coordinator
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 团 · 长
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tuán zhǎng
regimental command
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 团 · 长
Từ vựng