Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

虐待

nüè dài

to mistreat

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to mistreat
  • to maltreat
  • to abuse
  • mistreatment
  • maltreatment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 虐 · 待

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.