Từ tiếng Trung
肆虐
sì nüè
to wreak havoc; to devastate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to wreak havoc; to devastate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 肆 · 虐
Từ vựng
Từ tiếng Trung
sì nüè
to wreak havoc; to devastate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 肆 · 虐
Từ vựng