Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

肆意

sì yì

wantonly

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wantonly
  • recklessly
  • willfully

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 肆 · 意

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả