Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
肆意
Từ tiếng Trung
Lưu
肆意
sì yì
wantonly
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
wantonly
recklessly
willfully
Các chữ trong từ này
肆
sì
13 nét
to indulge
意
yì
13 nét
thought, idea, opinion
Từ thường dùng: 肆 · 意
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
肆虐
sì nüè
to wreak havoc; to devastate
肆无忌惮
sì wú jì dàn
absolutely unrestrained; unbridled; without the slightest scruple