Từ tiếng Trung
肆无忌惮
sì wú jì dàn
absolutely unrestrained
Phồn thể: 肆無忌憚
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- absolutely unrestrained
- unbridled
- without the slightest scruple
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 肆 · 无 · 忌 · 惮
Từ vựng
Từ tiếng Trung
sì wú jì dàn
absolutely unrestrained
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 肆 · 无 · 忌 · 惮
Từ vựng