Chữ Hán
肆
sì
to indulge
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to indulge
- excess
- four (bankers' anti-fraud numeral)
- four (banker's anti-fraud numeral)
- unrestrained
Thứ tự nét
肆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan