Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

肆

sì

to indulge

13 nétBộ thủ 聿Số 3044

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to indulge
  • excess
  • four (bankers' anti-fraud numeral)
  • four (banker's anti-fraud numeral)
  • unrestrained

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Having long 镸 hair 聿

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

肆

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan