Chữ Hán
镸
cháng
long
7 nétBộ thủ 镸
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- long
- lasting
- to excel in
- "long" or "to grow" radical in Chinese characters (Kangxi radical 168)
Bộ phận
Thứ tự nét
镸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan