Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

受虐

shòu nüè

to suffer sexual abuse

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to suffer sexual abuse
  • masochism

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 受 · 虐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả