Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

雪山

xuě shān

snow-capped mountain

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • snow-capped mountain

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 雪 · 山

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả