Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
雪山
Từ tiếng Trung
Lưu
雪山
xuě shān
snow-capped mountain
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
snow-capped mountain
Các chữ trong từ này
雪
xuě
11 nét
snow
山
shān
3 nét
mountain, hill, peak
Từ thường dùng: 雪 · 山
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
雪球
xuě qiú
snowball
雪白
xuě bái
snow white
雪花
xuě huā
snowflake
雪梨
xuě lí
Sydney, capital of New South Wales, Australia (Tw); snow pear (pyrus nivalis)