Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

雪白

xuě bái

snow white

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • snow white

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 雪 · 白

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả