Từ tiếng Trung
余震
yú zhèn
earthquake aftershock
Phồn thể: 餘震
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- earthquake aftershock
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 余 · 震
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yú zhèn
earthquake aftershock
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 余 · 震
Từ vựng