Từ tiếng Trung
余额
yú é
balance (of an account, bill etc)
Phồn thể: 餘額
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- balance (of an account, bill etc)
- surplus
- remainder
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 余 · 额
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yú é
balance (of an account, bill etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 余 · 额
Từ vựng