Từ tiếng Trung
余年
yú nián
one's remaining years
Phồn thể: 餘年
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- one's remaining years
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 余 · 年
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yú nián
one's remaining years
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 余 · 年
Từ vựng