Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

余地

yú dì

margin

Phồn thể: 餘地

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • margin
  • leeway

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 余 · 地

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả