Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
余地
Từ tiếng Trung
Lưu
余地
yú dì
margin
Nghe
Phồn thể:
餘地
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
margin
leeway
Các chữ trong từ này
余
yú
7 nét
surplus, remainder
地
de
6 nét
earth, ground, soil
Từ thường dùng: 余 · 地
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
余额
yú é
balance (of an account, bill etc); surplus; remainder
余年
yú nián
one's remaining years
余下
yú xià
remaining