Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
需求
Từ tiếng Trung
Lưu
需求
xū qiú
requirement
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
requirement
to require
(economics) demand
Các chữ trong từ này
需
xū
14 nét
to need, to require
求
qiú
7 nét
to seek
Từ thường dùng: 需 · 求
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
需要
xū yào
to need; to want; to demand; to require; needs