Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

需求

xū qiú

requirement

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • requirement
  • to require
  • (economics) demand

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 需 · 求

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả