Từ tiếng Trung
亟需
jí xū
to urgently need
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to urgently need
- urgent need
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 亟 · 需
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
jí xū
to urgently need
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 亟 · 需
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.