Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

供需

gōng xū

supply and demand

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • supply and demand

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 供 · 需

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả