Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

供水

gōng shuǐ

to supply water

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to supply water

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 供 · 水

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả