Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

供奉

gòng fèng

to consecrate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to consecrate
  • to enshrine and worship
  • an offering (to one's ancestors)
  • a sacrifice (to a god)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 供 · 奉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả