Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

供电

gōng diàn

to supply electricity

Phồn thể: 供電

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to supply electricity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 供 · 电

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả