Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

供养

gōng yǎng

to supply

Phồn thể: 供養

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to supply
  • to provide for one's elders
  • to support one's parents
  • to make offerings to (gods or ancestors)
  • Taiwan pr. [gong4yang4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 供 · 养

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả