Từ tiếng Trung
挥霍
huī huò
to squander money
Phồn thể: 揮霍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to squander money
- extravagant
- prodigal
- free and easy
- agile
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 挥 · 霍
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huī huò
to squander money
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 挥 · 霍
Từ vựng