Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

挥舞

huī wǔ

to brandish

Phồn thể: 揮舞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to brandish
  • to wave sth

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 挥 · 舞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả