Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
挥舞
Từ tiếng Trung
Lưu
挥舞
huī wǔ
to brandish
Nghe
Phồn thể:
揮舞
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to brandish
to wave sth
Các chữ trong từ này
挥
huī
9 nét
to direct
舞
wǔ
14 nét
to dance
Từ thường dùng: 挥 · 舞
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
挥手
huī shǒu
to wave (one's hand)
挥霍
huī huò
to squander money; extravagant; prodigal; free and easy; agile