Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

挥手

huī shǒu

to wave (one's hand)

Phồn thể: 揮手

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to wave (one's hand)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 挥 · 手

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả