Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

褓

bǎo

swaddling cloth

14 nétBộ thủ 衤Số 4550

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • swaddling cloth
  • infancy
  • variant of 褓[bao3]
  • used in 襁褓[qiang3 bao3]
  • used in 褓姆[bao3 mu3] and 褓母[bao3 mu3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A cloth 衤 used to protect 保 an infant; 保 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

褓

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan