Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

袱

fú

apants

11 nétBộ thủ 衤Số 4549

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • apants
  • trousers
  • panties
  • (bound form) a cloth used to wrap or cover

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Something wrapped 伏 in cloth 衤; 伏 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

袱

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan