Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

包袱

bāo fu

wrapping cloth

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wrapping cloth
  • a bundle wrapped in cloth
  • load
  • weight
  • burden
  • funny part
  • punchline

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 包 · 袱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả