Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

低谷

dī gǔ

valley

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • valley
  • trough (as opposed to peaks)
  • fig. low point
  • lowest ebb
  • nadir of one's fortunes

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 低 · 谷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả