Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

山谷

shān gǔ

valley

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • valley
  • ravine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 山 · 谷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả