Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
稻米
Từ tiếng Trung
Lưu
稻米
dào mǐ
rice (crop)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
rice (crop)
Các chữ trong từ này
稻
dào
15 nét
rice plant
米
mǐ
6 nét
rice, millet, grain
Từ thường dùng: 稻 · 米
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
稻草
dào cǎo
rice straw
稻田
dào tián
paddy field; rice paddy
稻谷
dào gǔ
unhusked rice; paddy